玩兒深沉 ngoạn nhi thâm trầm Hán Việt: ngoạn nhi thâm trầm Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 深 (thâm) + 沉 (trầm)Hán Việtngoạn nhi thâm trầmCấu tạo玩 + 兒 + 深 + 沉 · ngoạn + nhi + thâm + trầm nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + thâm + trầm Nghĩa EngCihui 玩兒深沉 ánr shēnchén <coll.> v.o. pretend to be sophisticated