玩兒花招

wán r huā zhāongoạn nhi hoa chiêu

Hán Việt: ngoạn nhi hoa chiêu · Pinyin: wán r huā zhāo

Tổng quan

chơi chiêu, trò bịp

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 花 (hoa) + 招 (chiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi trò bịp
  • Google Alex v6 giở trò
  • Biên soạn huāzhāo ►See wán huāzhāo

Eng

  • Cihui to play tricks

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩儿不转 · 玩兒得轉 · 玩儿稀的 · 玩兒手腕 · 玩兒稀的 · 玩兒命 · 玩兒壞 · 玩兒完