玩具士兵

ngoạn cụ sĩ binh

Hán Việt: ngoạn cụ sĩ binh

Tổng quan

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính đồ chơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tin soldier

Eng

  • Cihui tin soldier
  • Tần suất từ tin soldier

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩具气枪 · 玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪 · 士兵危机 · 士兵群众 · 玩具娃娃 · 玩具房子