玩具士兵 ngoạn cụ sĩ binh Hán Việt: ngoạn cụ sĩ binh Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)Hán Việtngoạn cụ sĩ binhCấu tạo玩 + 具 + 士 + 兵 · ngoạn + cụ + sĩ + binh nghĩa thành phần: ngoạn + cụ + sĩ + binh Nghĩa EngCihui tin soldier