玩具房子 wánjù fángzi·ngoạn cụ phòng tử Hán Việt: ngoạn cụ phòng tử · Pinyin: wánjù fángzi Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 房 (phòng) + 子 (tử)Pinyinwánjù fángziHán Việtngoạn cụ phòng tửCấu tạo玩 + 具 + 房 + 子 · ngoạn + cụ + phòng + tử nghĩa thành phần: ngoạn + cụ + phòng + tử Nghĩa EngCihui doll's house Từ liên quan Gần nghĩa房子垮了 · 房子很小 · 玩具气枪 · 房子的朝向 · 房子的正面 · 玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪