玩具飞碟 ngoạn cụ phi điệp Hán Việt: ngoạn cụ phi điệp Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 飛 (phi) + 碟 (điệp)Hán Việtngoạn cụ phi điệpTừ loạidanhCấu tạo玩 + 具 + 飛 + 碟 · ngoạn + cụ + phi + điệp nghĩa thành phần: ngoạn + cụ + phi + điệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đĩa bay đồ chơiBiên soạn frisbeeEngCihui 玩具飛碟 ánjù fēidié n. frisbee Từ liên quan Gần nghĩa玩具气枪 · 玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪 · 玩具士兵 · 玩具娃娃 · 玩具房子 · 玩具博览会