玩具飛碟

ngoạn cụ phi điệp

Hán Việt: ngoạn cụ phi điệp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (cụ) + (phi) + (điệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玩具飛碟 ánjù fēidié n. frisbee