玩厭喫膩 ngoạn yếm khiết nị Hán Việt: ngoạn yếm khiết nị Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 厭 (yếm) + 喫 (khiết) + 膩 (nị)Hán Việtngoạn yếm khiết nịCấu tạo玩 + 厭 + 喫 + 膩 · ngoạn + yếm + khiết + nị nghĩa thành phần: ngoạn + yếm + khiết + nị Nghĩa EngCihui 玩厭吃膩 ányànchīnì f.e. be satiated with sth.