玩厭了的 ngoạn yếm liễu đích Hán Việt: ngoạn yếm liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 厭 (yếm) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtngoạn yếm liễu đíchCấu tạo玩 + 厭 + 了 + 的 · ngoạn + yếm + liễu + đích nghĩa thành phần: ngoạn + yếm + liễu + đích Nghĩa EngCihui blase