玩弄手段 ngoạn lộng thủ đoạn Hán Việt: ngoạn lộng thủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 弄 (lộng) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Hán Việtngoạn lộng thủ đoạnCấu tạo玩 + 弄 + 手 + 段 · ngoạn + lộng + thủ + đoạn nghĩa thành phần: ngoạn + lộng + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui hit below the belt