玩弄權術

ngoạn lộng quyền thuật

Hán Việt: ngoạn lộng quyền thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (lộng) + (quyền) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玩弄權術 ánnòng quánshù v.o. play political games