玩得開心 wán dé kāi xīn · ngoạn đắc khai tâm Hán Việt: ngoạn đắc khai tâm · Pinyin: wán dé kāi xīn Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 得 (đắc) + 開 (khai) + 心 (tâm)Pinyinwán dé kāi xīnHán Việtngoạn đắc khai tâmCấu tạo玩 + 得 + 開 + 心 · ngoạn + đắc + khai + tâm nghĩa thành phần: ngoạn + đắc + khai + tâm Nghĩa EngCihui enjoy oneself