玩故習常 wán gù xí cháng · ngoạn cố tập thường Hán Việt: ngoạn cố tập thường · Pinyin: wán gù xí cháng Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 故 (cố) + 習 (tập) + 常 (thường)Pinyinwán gù xí chángHán Việtngoạn cố tập thườngCấu tạo玩 + 故 + 習 + 常 · ngoạn + cố + tập + thường nghĩa thành phần: ngoạn + cố + tập + thường