玩日愒月 wán rì kài yuè · ngoạn nhật khế nguyệt Hán Việt: ngoạn nhật khế nguyệt · Pinyin: wán rì kài yuè Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 日 (nhật) + 愒 (khế) + 月 (nguyệt)Pinyinwán rì kài yuèHán Việtngoạn nhật khế nguyệtCấu tạo玩 + 日 + 愒 + 月 · ngoạn + nhật + khế + nguyệt nghĩa thành phần: ngoạn + nhật + khế + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愒:荒废。贪图安逸,荒废岁月。