玩時貪日 wán shí tān rì · ngoạn thì tham nhật Hán Việt: ngoạn thì tham nhật · Pinyin: wán shí tān rì Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 時 (thì) + 貪 (tham) + 日 (nhật)Pinyinwán shí tān rìHán Việtngoạn thì tham nhậtCấu tạo玩 + 時 + 貪 + 日 · ngoạn + thì + tham + nhật nghĩa thành phần: ngoạn + thì + tham + nhật