玩歲愒日

wán suì kài rì ngoạn tuế khế nhật

Hán Việt: ngoạn tuế khế nhật · Pinyin: wán suì kài rì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (tuế) + (khế) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪圖安逸,虛度光陰。《漢書.卷二七.五行志中之上》:「趙孟將死矣!主民玩歲而愒日,其與幾何?」

Eng

  • Cihui 玩歲愒日 ánsuìkàirì f.e. fritter away one's time