玩歲愒月 wán suì kài yuè · ngoạn tuế khế nguyệt Hán Việt: ngoạn tuế khế nguyệt · Pinyin: wán suì kài yuè Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 歲 (tuế) + 愒 (khế) + 月 (nguyệt)Pinyinwán suì kài yuèHán Việtngoạn tuế khế nguyệtCấu tạo玩 + 歲 + 愒 + 月 · ngoạn + tuế + khế + nguyệt nghĩa thành phần: ngoạn + tuế + khế + nguyệt