玩歲愒月

wán suì kài yuèngoạn tuế khế nguyệt

Hán Việt: ngoạn tuế khế nguyệt · Pinyin: wán suì kài yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指贪图安逸,旷废时日。同“玩岁愒日”。

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 歲 (tuế) + 愒 (khế) + 月 (nguyệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩岁愒日 · 玩岁愒时 · 玩歲愒日 · 玩歲愒時