玩法自斃 ngoạn pháp tự tễ Hán Việt: ngoạn pháp tự tễ Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 法 (pháp) + 自 (tự) + 斃 (tễ)Hán Việtngoạn pháp tự tễCấu tạo玩 + 法 + 自 + 斃 · ngoạn + pháp + tự + tễ nghĩa thành phần: ngoạn + pháp + tự + tễ Nghĩa EngCihui 玩法自斃 ánfǎzìbì f.e. Those who toy with the law will destroy themselves.