玩物溺志

wàn wù nì zhì ngoạn vật nịch chí

Hán Việt: ngoạn vật nịch chí · Pinyin: wàn wù nì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (vật) + (nịch) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「玩物喪志」。見「玩物喪志」條。01.宋.張栻〈與曾節夫撫幹書〉:「雖然園亦既廣矣美矣,若求增不已,卻恐亦為玩物溺志,要不可不察也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩:玩赏;物:器物;溺志:埋没志向。玩赏器物,埋没志向。指一心玩赏所喜爱的东西,就会消磨掉进取的意志。