玩獨木舟 ngoạn độc mộc chu Hán Việt: ngoạn độc mộc chu Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 獨 (độc) + 木 (mộc) + 舟 (chu)Hán Việtngoạn độc mộc chuCấu tạo玩 + 獨 + 木 + 舟 · ngoạn + độc + mộc + chu nghĩa thành phần: ngoạn + độc + mộc + chu Nghĩa EngCihui canoeing