玫瑰疹的 mân côi chẩn đích Hán Việt: mân côi chẩn đích Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 疹 (chẩn) + 的 (đích)Hán Việtmân côi chẩn đíchCấu tạo玫 + 瑰 + 疹 + 的 · mân + côi + chẩn + đích nghĩa thành phần: mân + côi + chẩn + đích Nghĩa EngCihui roseolous