玫瑰黴素 mân côi mi tố Hán Việt: mân côi mi tố Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtmân côi mi tốCấu tạo玫 + 瑰 + 黴 + 素 · mân + côi + mi + tố nghĩa thành phần: mân + côi + mi + tố Nghĩa EngCihui roseomycin