玫瑰香水 méi guī xiāng shuǐ · mân côi hương thủy Hán Việt: mân côi hương thủy · Pinyin: méi guī xiāng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 香 (hương) + 水 (thủy)Pinyinméi guī xiāng shuǐHán Việtmân côi hương thủyCấu tạo玫 + 瑰 + 香 + 水 · mân + côi + hương + thủy nghĩa thành phần: mân + côi + hương + thủy Nghĩa EngCihui rose water