玫瑰騎士 méi guī qí shì · mân côi kị sĩ Hán Việt: mân côi kị sĩ · Pinyin: méi guī qí shì Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 騎 (kị) + 士 (sĩ)Pinyinméi guī qí shìHán Việtmân côi kị sĩCấu tạo玫 + 瑰 + 騎 + 士 · mân + côi + kị + sĩ nghĩa thành phần: mân + côi + kị + sĩ