環丁酸醇 hoàn đinh toan thuần Hán Việt: hoàn đinh toan thuần Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 丁 (đinh) + 酸 (toan) + 醇 (thuần)Hán Việthoàn đinh toan thuầnCấu tạo環 + 丁 + 酸 + 醇 · hoàn + đinh + toan + thuần nghĩa thành phần: hoàn + đinh + toan + thuần Nghĩa EngCihui cyclobutyrol