環丙米特 hoàn bính mễ đặc Hán Việt: hoàn bính mễ đặc Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 丙 (bính) + 米 (mễ) + 特 (đặc)Hán Việthoàn bính mễ đặcCấu tạo環 + 丙 + 米 + 特 · hoàn + bính + mễ + đặc nghĩa thành phần: hoàn + bính + mễ + đặc Nghĩa EngCihui ciproximide