環丙西泮 hoàn bính tây phán Hán Việt: hoàn bính tây phán Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 丙 (bính) + 西 (tây) + 泮 (phán)Hán Việthoàn bính tây phánCấu tạo環 + 丙 + 西 + 泮 · hoàn + bính + tây + phán nghĩa thành phần: hoàn + bính + tây + phán Nghĩa EngCihui cyprazepam