環保技術 huán bǎo jì shù · hoàn bảo kĩ thuật Hán Việt: hoàn bảo kĩ thuật · Pinyin: huán bǎo jì shù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 保 (bảo) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinhuán bǎo jì shùHán Việthoàn bảo kĩ thuậtCấu tạo環 + 保 + 技 + 術 · hoàn + bảo + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hoàn + bảo + kĩ + thuật