環化脫氫 hoàn hóa thoát khinh Hán Việt: hoàn hóa thoát khinh Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 化 (hóa) + 脫 (thoát) + 氫 (khinh)Hán Việthoàn hóa thoát khinhCấu tạo環 + 化 + 脫 + 氫 · hoàn + hóa + thoát + khinh nghĩa thành phần: hoàn + hóa + thoát + khinh Nghĩa EngCihui dehydrocyclization