環衛行業 huán wèi háng yè · hoàn vệ hành nghiệp Hán Việt: hoàn vệ hành nghiệp · Pinyin: huán wèi háng yè Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 衛 (vệ) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Pinyinhuán wèi háng yèHán Việthoàn vệ hành nghiệpCấu tạo環 + 衛 + 行 + 業 · hoàn + vệ + hành + nghiệp nghĩa thành phần: hoàn + vệ + hành + nghiệp