環圈而坐

hoàn quyển nhi tọa

Hán Việt: hoàn quyển nhi tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (quyển) + (nhi) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環圈而坐 uánquān'érzuò f.e. sit in a circle