環城鐵路 hoàn thành thiết lộ Hán Việt: hoàn thành thiết lộ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 城 (thành) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Hán Việthoàn thành thiết lộCấu tạo環 + 城 + 鐵 + 路 · hoàn + thành + thiết + lộ nghĩa thành phần: hoàn + thành + thiết + lộ Nghĩa EngCihui 環城鐵路 uánchéng tiělù n. railway circling the city M:²dào/¹tiáo