環境壓力 huán jìng yā lì · hoàn cảnh áp lực Hán Việt: hoàn cảnh áp lực · Pinyin: huán jìng yā lì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinhuán jìng yā lìHán Việthoàn cảnh áp lựcCấu tạo環 + 境 + 壓 + 力 · hoàn + cảnh + áp + lực nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + áp + lực