環境變化 huán jìng biàn huà · hoàn cảnh biến hóa Hán Việt: hoàn cảnh biến hóa · Pinyin: huán jìng biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinhuán jìng biàn huàHán Việthoàn cảnh biến hóaCấu tạo環 + 境 + 變 + 化 · hoàn + cảnh + biến + hóa nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + biến + hóa