環境噪音 huán jìng zào yīn · hoàn cảnh táo âm Hán Việt: hoàn cảnh táo âm · Pinyin: huán jìng zào yīn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 噪 (táo) + 音 (âm)Pinyinhuán jìng zào yīnHán Việthoàn cảnh táo âmCấu tạo環 + 境 + 噪 + 音 · hoàn + cảnh + táo + âm nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + táo + âm