環境地質學 hoàn cảnh địa chất học Hán Việt: hoàn cảnh địa chất học Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)Hán Việthoàn cảnh địa chất họcCấu tạo環 + 境 + 地 + 質 + 學 · hoàn + cảnh + địa + chất + học nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + địa + chất + học Nghĩa EngCihui environgeology