環境壁壘 huán jìng bì lěi · hoàn cảnh bích lũy Hán Việt: hoàn cảnh bích lũy · Pinyin: huán jìng bì lěi Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)Pinyinhuán jìng bì lěiHán Việthoàn cảnh bích lũyCấu tạo環 + 境 + 壁 + 壘 · hoàn + cảnh + bích + lũy nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + bích + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色壁垒。