環境密度 huán jìng mì dù · hoàn cảnh mật độ Hán Việt: hoàn cảnh mật độ · Pinyin: huán jìng mì dù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinhuán jìng mì dùHán Việthoàn cảnh mật độCấu tạo環 + 境 + 密 + 度 · hoàn + cảnh + mật + độ nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + mật + độ