環境干擾

huán jìng gān rǎo hoàn cảnh kiền nhiễu

Hán Việt: hoàn cảnh kiền nhiễu · Pinyin: huán jìng gān rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (kiền) + (nhiễu)