環境政策 huán jìng zhèng cè · hoàn cảnh chánh sách Hán Việt: hoàn cảnh chánh sách · Pinyin: huán jìng zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinhuán jìng zhèng cèHán Việthoàn cảnh chánh sáchCấu tạo環 + 境 + 政 + 策 · hoàn + cảnh + chánh + sách nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + chánh + sách Nghĩa jaJMdict environmental policy