環境敬語

hoàn cảnh kính ngữ

Hán Việt: hoàn cảnh kính ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (kính) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環境敬語 uánjìng jìngyǔ n. <lg.> setting honorifics