環境溫度

huán jìng wēn dù hoàn cảnh ôn độ

Hán Việt: hoàn cảnh ôn độ · Pinyin: huán jìng wēn dù

Tổng quan

nhiệt độ môi trường

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (ôn) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt độ môi trường

Eng

  • CC-CEDICT environmental temperature
  • Cihui environmental temperature