环境温度

huán jìng wēn dùhoàn cảnh ôn độ

Hán Việt: hoàn cảnh ôn độ · Pinyin: huán jìng wēn dù

Tổng quan

nhiệt độ môi trường

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 溫 (ôn) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt độ môi trường

Eng

  • Cihui environmental temperature

Đức

  • Handedict Umgebungstemperatur (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

温度梯度 · 温度计的 · 溫度下降 · 环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素