環境管理 huán jìng guǎn lǐ · hoàn cảnh quản lí Hán Việt: hoàn cảnh quản lí · Pinyin: huán jìng guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinhuán jìng guǎn lǐHán Việthoàn cảnh quản líCấu tạo環 + 境 + 管 + 理 · hoàn + cảnh + quản + lí nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + quản + lí