環境經濟學 huán jìng jīng jì xué · hoàn cảnh kinh tể học Hán Việt: hoàn cảnh kinh tể học · Pinyin: huán jìng jīng jì xué Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Pinyinhuán jìng jīng jì xuéHán Việthoàn cảnh kinh tể họcCấu tạo環 + 境 + 經 + 濟 + 學 · hoàn + cảnh + kinh + tể + học nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + kinh + tể + học