環境美化 huán jìng měi huà · hoàn cảnh mĩ hóa Hán Việt: hoàn cảnh mĩ hóa · Pinyin: huán jìng měi huà Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 美 (mĩ) + 化 (hóa)Pinyinhuán jìng měi huàHán Việthoàn cảnh mĩ hóaCấu tạo環 + 境 + 美 + 化 · hoàn + cảnh + mĩ + hóa nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + mĩ + hóa