環境限制

hoàn cảnh hạn chế

Hán Việt: hoàn cảnh hạn chế

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環境限制 uánjìng xiànzhì n. contextual restriction