環尾狐猴 huán wěi hú hóu · hoàn vĩ hồ hầu Hán Việt: hoàn vĩ hồ hầu · Pinyin: huán wěi hú hóu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 尾 (vĩ) + 狐 (hồ) + 猴 (hầu)Pinyinhuán wěi hú hóuHán Việthoàn vĩ hồ hầuCấu tạo環 + 尾 + 狐 + 猴 · hoàn + vĩ + hồ + hầu nghĩa thành phần: hoàn + vĩ + hồ + hầu