環己米特 hoàn kỉ mễ đặc Hán Việt: hoàn kỉ mễ đặc Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 己 (kỉ) + 米 (mễ) + 特 (đặc)Hán Việthoàn kỉ mễ đặcCấu tạo環 + 己 + 米 + 特 · hoàn + kỉ + mễ + đặc nghĩa thành phần: hoàn + kỉ + mễ + đặc Nghĩa EngCihui cicloheximide