環己西林

hoàn kỉ tây lâm

Hán Việt: hoàn kỉ tây lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (kỉ) + 西 (tây) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ciclacillin