環庚比妥 hoàn canh bỉ thỏa Hán Việt: hoàn canh bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 庚 (canh) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việthoàn canh bỉ thỏaCấu tạo環 + 庚 + 比 + 妥 · hoàn + canh + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: hoàn + canh + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui heptabarb