環庚米特 hoàn canh mễ đặc Hán Việt: hoàn canh mễ đặc Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 庚 (canh) + 米 (mễ) + 特 (đặc)Hán Việthoàn canh mễ đặcCấu tạo環 + 庚 + 米 + 特 · hoàn + canh + mễ + đặc nghĩa thành phần: hoàn + canh + mễ + đặc Nghĩa EngCihui cyheptamide