環形剝蝕 hoàn hình bác thực Hán Việt: hoàn hình bác thực Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 剝 (bác) + 蝕 (thực)Hán Việthoàn hình bác thựcCấu tạo環 + 形 + 剝 + 蝕 · hoàn + hình + bác + thực nghĩa thành phần: hoàn + hình + bác + thực Nghĩa EngCihui circumerosion